Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngô trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự nở, đã rây, có thêm bột mì, tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Natri 1319 mg 57%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 264 µg 66%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 299 mg 23%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 651 mg 52%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,14 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 8,4 g | 67 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 592 | 14 g | 114 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 1183 | 29 g | 228 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 296 | 7,1 g | 57 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 1775 | 43 g | 342 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 2366 | 57 g | 457 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 4,2 g | 34 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 13 g | 101 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 17 g | 134 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 21 g | 168 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ngô trắng nguyên cám361 kcal / 100 g
- Bột bắp vàngtự nổi, rây, có thêm bột mì, được tăng cường348 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì làm bánh tortillatăng cường405 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, với sữa nguyên kem và đường113 kcal / 100 g
- Ngô hominy trắngđóng hộp72 kcal / 100 g
- Cháo bột ngôvới bột ngô138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ngô trắng
100 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngô trắng có 348 kcal, gồm 8,4 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Bột ngô trắng có 592 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Bột ngô trắng có 1183 kcal, gồm 29 g đạm, 228 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Bột ngô trắng có 296 kcal, gồm 7,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Bột ngô trắng có 1775 kcal, gồm 43 g đạm, 342 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Bột ngô trắng có 2366 kcal, gồm 57 g đạm, 457 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngô trắng có 174 kcal, gồm 4,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngô trắng có 522 kcal, gồm 13 g đạm, 101 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ