Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,5 g —
- Natri 267 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 9 mg 0%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,5 g | 12 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 119 | 2,4 g | 19 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 238 | 4,9 g | 39 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 59 | 1,2 g | 9,7 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 356 | 7,3 g | 58 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 475 | 9,8 g | 78 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,7 g | 5,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,2 g | 18 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3 g | 24 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 3,7 g | 29 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô hominy vàngđóng hộp72 kcal / 100 g
- Hominy vàng đóng hộpđóng hộp, vàng72 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
- Bột ngô nguyên cám trắngnguyên cám362 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngtự nở, đã rây, nguyên chất, tăng cường334 kcal / 100 g
- Đậu trắngđóng hộp93 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô hominy trắng
Ngô hominy trắng là gì, khác hạt ngô thường thế nào?
Đây là hạt ngô đã ngâm và nấu với dung dịch kiềm để bóc lớp vỏ, khiến hạt nở to và mềm hơn. Hạt ngô thường chưa qua bước xử lý này nên cứng và có vị ngô rõ hơn.
Nấu ngô hominy trắng khô trong bao lâu?
Ngâm hạt qua đêm, xả sạch rồi đun liu riu trong nước mới khoảng 1,5–3 giờ, đến khi hạt mềm nhưng vẫn nguyên. Nếu dùng nồi áp suất, thường cần khoảng 40–50 phút; thời gian thực tế tùy hạt đã khô đến mức nào.
Ngô hominy trắng đóng hộp cần nấu lại không?
Hạt đóng hộp đã chín; bạn chỉ cần để ráo, rửa nhanh nếu muốn giảm vị mặn rồi cho vào món ăn trong khoảng 5–10 phút cuối để nóng đều. Tránh nấu quá lâu vì hạt có thể nứt và nhũn.
Ngô hominy trắng dùng làm món gì?
Món nổi tiếng nhất là pozole của Mexico, món hầm có ngô hominy, thịt và nước dùng, thường ăn kèm bắp cải thái sợi, củ cải và chanh. Bạn cũng có thể cho hạt vào súp, món hầm hoặc nấu kiểu cháo đặc.
Bảo quản ngô hominy trắng đã mở hộp thế nào?
Chuyển phần còn lại cùng ít nước trong hộp sang hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Nếu đã nấu nhiều, chia thành phần nhỏ để làm nguội nhanh rồi cấp đông; rã đông trong tủ lạnh trước khi hâm.
Có thể thay ngô hominy trắng bằng ngô trắng nguyên hạt không?
Có thể thay trong súp hoặc món hầm, nhưng kết quả sẽ khác: ngô trắng nguyên hạt nhỏ và chắc hơn, không có độ nở mềm đặc trưng của hominy. Nếu dùng hạt ngô khô, bạn cần ngâm và nấu đến mềm trước khi thêm vào món.
Ngô hominy trắng khác ngô hominy vàng ở điểm nào?
Hai loại được chế biến theo cách tương tự; khác biệt dễ nhận thấy nhất là màu sắc và sắc thái hương vị của hạt ngô. Bạn có thể đổi loại này lấy loại kia trong pozole hoặc món hầm mà không cần đổi cách nấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 169701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ