Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô hominy vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Natri 345 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 9 mg 0%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,5 g | 12 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 115 | 2,4 g | 19 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 230 | 4,7 g | 38 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 58 | 1,2 g | 9,4 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 346 | 7,1 g | 56 g | 4,2 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 461 | 9,5 g | 75 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,7 g | 5,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,2 g | 18 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3 g | 24 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 3,7 g | 29 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô hominy trắngđóng hộp72 kcal / 100 g
- Hạt ngô vàng365 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Bột bắp vàngtự nổi, rây, thường, tăng cường334 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, nguyên hạt, để ráo67 kcal / 100 g
- Cháo bột ngô vàngđã nấu59 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp105 kcal / 100 g
- Bắp vàng nguyên hạtđông lạnh, làm nóng bằng lò vi sóng113 kcal / 100 g
- Cháo ngô vàngthường và nhanh, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô hominy vàng
100 g Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô hominy vàng có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Ngô hominy vàng có 115 kcal, gồm 2,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Ngô hominy vàng có 230 kcal, gồm 4,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Ngô hominy vàng có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Ngô hominy vàng có 346 kcal, gồm 7,1 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Ngô hominy vàng có 461 kcal, gồm 9,5 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô hominy vàng có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ngô hominy vàng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô hominy vàng có 108 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ