Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột bắp vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự nổi, rây, thường, tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Natri 1247 mg 54%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 233 µg 58%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 361 mg 28%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 86 mg 20%
- Phốt pho 804 mg 64%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,5 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 8,3 g | 64 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 122 g | 407 | 10 g | 78 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 244 g | 815 | 20 g | 155 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 61 g | 204 | 5,1 g | 39 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 366 g | 1222 | 30 g | 233 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 488 g | 1630 | 40 g | 310 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 4,1 g | 32 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 12 g | 95 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 17 g | 127 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 21 g | 159 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột bắp vàng tách phôi không bổ sung375 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Bột ngô trắngtự nở, đã rây, nguyên chất, tăng cường334 kcal / 100 g
- Hạt ngô vàng365 kcal / 100 g
- Cháo ngô vàngthường và nhanh, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
- Polenta hoặc bột ngônấu chín trước, sống350 kcal / 100 g
- Cháo bột ngô vàngđã nấu59 kcal / 100 g
- Ngô vàng đồng ruộngphơi khô365 kcal / 100 g
- Hominy vàng đóng hộpđóng hộp, vàng72 kcal / 100 g
- Ngô hominy vàngđóng hộp72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột bắp vàng
100 g Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
100 g Bột bắp vàng có 334 kcal, gồm 8,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (122 g) Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (122 g) Bột bắp vàng có 407 kcal, gồm 10 g đạm, 78 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (244 g) Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (244 g) Bột bắp vàng có 815 kcal, gồm 20 g đạm, 155 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (61 g) Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (61 g) Bột bắp vàng có 204 kcal, gồm 5,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (366 g) Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (366 g) Bột bắp vàng có 1222 kcal, gồm 30 g đạm, 233 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (488 g) Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (488 g) Bột bắp vàng có 1630 kcal, gồm 40 g đạm, 310 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
50 g Bột bắp vàng có 167 kcal, gồm 4,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bột bắp vàng có bao nhiêu calo?
150 g Bột bắp vàng có 501 kcal, gồm 12 g đạm, 95 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ