Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cháo bột ngô

Calo và thông tin dinh dưỡng

với bột ngô

138
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb21 g
Chất béo5,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 21 g 7%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1382,4 g21 g5,1 g
50 g50 g691,2 g10 g2,5 g
150 g150 g2073,6 g31 g7,6 g
200 g200 g2764,8 g41 g10 g
250 g250 g3456 g52 g13 g

Câu hỏi về Cháo bột ngô

Nấu cháo bột ngô thế nào để không bị vón cục?

Hòa bột ngô với một ít nước lạnh trước, rồi rót từ từ vào nồi nước đang sôi, vừa rót vừa khuấy. Hạ lửa nhỏ và khuấy đều khoảng 15–20 phút, đến khi cháo chín và sánh.

Nấu cháo bột ngô với nước hay sữa ngon hơn?

Nấu với nước cho vị ngô rõ và dễ ăn kèm món mặn; nấu với sữa tạo vị béo, hợp ăn sáng hoặc thêm trái cây. Bạn cũng có thể nấu chín bột với nước trước rồi khuấy sữa vào cuối để cháo ít bén đáy.

Cháo bột ngô ăn kèm với gì?

Bản mặn hợp với trứng, phô mai, nấm hoặc rau xào; bản ngọt thường ăn cùng chuối, táo hầm hay một chút quế. Khuấy phô mai vào khi cháo còn nóng để phô mai tan đều.

Có thể thay bột ngô bằng bột gì để nấu cháo?

Có thể dùng bột yến mạch nếu muốn cháo mềm và có vị ngũ cốc rõ, hoặc bột sắn để cháo trong và dai hơn. Hai loại này hút nước khác bột ngô, nên thêm nước nóng từng ít một khi nấu.

Cháo bột ngô khác cháo bột mì thế nào?

Theo mỗi 100 g, cháo bột mì có 178 kcal và 3,74 g protein, còn cháo bột ngô có 138 kcal và 2,4 g protein. Cháo bột ngô thường có vị ngô đặc trưng, còn bột mì cho vị lúa mì dịu hơn.

Cháo bột ngô để tủ lạnh được bao lâu?

Để cháo nguội nhanh trong hộp kín rồi cất lạnh, dùng trong vòng 3 ngày. Khi hâm, thêm chút nước hoặc sữa vì cháo thường đặc lại, rồi đun đến khi nóng đều và bốc hơi.

Vì sao cháo bột ngô để nguội lại đặc hơn?

Tinh bột ngô hút nước và tạo gel khi nguội, nên cháo đặc lại sau khi nấu. Khi hâm, khuấy thêm từng ít nước nóng hoặc sữa cho đến khi đạt độ sánh mong muốn.

Nguồn: tbca BRC0141G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ