Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua ngũ cốc và dâu tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 3,5 g | 12 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,8 g | 5,9 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 5,3 g | 18 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 7 g | 24 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 8,8 g | 30 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua ngũ cốc và dâu tây
Làm sao để ngũ cốc trong sữa chua ngũ cốc và dâu tây vẫn giòn?
Nếu tự trộn, cho ngũ cốc vào ngay trước khi ăn; ngâm lâu trong sữa chua sẽ làm ngũ cốc mềm. Với loại đóng gói có ngũ cốc riêng, rắc lên sau cùng.
Có thể tự làm sữa chua ngũ cốc và dâu tây không?
Có. Trộn dâu tây tươi cắt nhỏ với sữa chua, rồi thêm yến mạch cán hoặc ngũ cốc giòn ngay trước khi ăn; dâu đông lạnh nên rã đông và để ráo để hỗn hợp không bị loãng.
Nên bảo quản sữa chua ngũ cốc và dâu tây thế nào?
Giữ lạnh trong tủ lạnh và đậy kín sau khi mở. Nếu ngũ cốc được đóng riêng, để riêng đến lúc ăn để giữ độ giòn; dùng theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.
Sữa chua ngũ cốc và dâu tây ăn kèm với gì ngon?
Có thể thêm chuối thái lát, vài quả mọng hoặc một ít hạt để tăng độ giòn. Món này cũng hợp làm bữa sáng nhanh cùng bánh mì nướng.
Có thể thay sữa chua ngũ cốc và dâu tây bằng món gì?
Bạn có thể trộn sữa chua nguyên chất với dâu tây tươi và yến mạch hoặc ngũ cốc riêng. Cách này cho phép giữ ngũ cốc giòn và điều chỉnh lượng dâu theo ý.
Sữa chua ngũ cốc và dâu tây có nhiều năng lượng hơn sữa chua nguyên kem vị dâu tây không?
Có: sữa chua ngũ cốc và dâu tây có 91 kcal mỗi 100 g, so với 84 kcal ở sữa chua nguyên kem vị dâu tây.
Sữa chua ngũ cốc và dâu tây có chứa gluten không?
Có thể có nếu ngũ cốc là lúa mì, lúa mạch hoặc có thành phần chứa gluten. Thành phần ngũ cốc khác nhau giữa các sản phẩm, nên xem danh sách nguyên liệu nếu bạn cần tránh gluten.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ