Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1132,4 g22 g1,2 g
50 g50 g571,2 g11 g0,6 g
150 g150 g1703,5 g34 g1,9 g
200 g200 g2264,7 g45 g2,5 g
250 g250 g2835,9 g56 g3,1 g

Câu hỏi về Ngô trắng

100 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Ngô trắng có 113 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Ngô trắng có 57 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Ngô trắng có 170 kcal, gồm 3,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Ngô trắng có 226 kcal, gồm 4,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Ngô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Ngô trắng có 283 kcal, gồm 5,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0184A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ