Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt ngô trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,62 mg 37%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 127 mg 30%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 15,5 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 9,4 g | 74 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 166 g | 606 | 16 g | 123 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 332 g | 1212 | 31 g | 247 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 83 g | 303 | 7,8 g | 62 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 498 g | 1818 | 47 g | 370 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 664 g | 2424 | 63 g | 493 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 4,7 g | 37 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 14 g | 111 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 19 g | 149 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 24 g | 186 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ngô trắng nguyên cám361 kcal / 100 g
- Bột ngô nguyên cám trắngnguyên cám362 kcal / 100 g
- Hạt ngô vàng365 kcal / 100 g
- Ngô hominy trắngđóng hộp72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạtđóng hộp, đã ráo nước67 kcal / 100 g
- Lúa mì trắng cứng342 kcal / 100 g
- Lúa mì mềm trắng340 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt357 kcal / 100 g
- Mì Ý trắngchưa nấu356 kcal / 100 g
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt ngô trắng
100 g Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
100 g Hạt ngô trắng có 365 kcal, gồm 9,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (166 g) Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (166 g) Hạt ngô trắng có 606 kcal, gồm 16 g đạm, 123 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (332 g) Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (332 g) Hạt ngô trắng có 1212 kcal, gồm 31 g đạm, 247 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (83 g) Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (83 g) Hạt ngô trắng có 303 kcal, gồm 7,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (498 g) Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (498 g) Hạt ngô trắng có 1818 kcal, gồm 47 g đạm, 370 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (664 g) Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (664 g) Hạt ngô trắng có 2424 kcal, gồm 63 g đạm, 493 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
50 g Hạt ngô trắng có 183 kcal, gồm 4,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Hạt ngô trắng có bao nhiêu calo?
150 g Hạt ngô trắng có 548 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ