Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lúa mì, có nhân, tự làm
428
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb53 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 428 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất xơ 0,7 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 428 | 6,8 g | 53 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 214 | 3,4 g | 27 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 642 | 10 g | 80 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 856 | 14 g | 106 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1070 | 17 g | 133 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh sô cô la trắng
100 g Bánh sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la trắng có 428 kcal, gồm 6,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la trắng có 214 kcal, gồm 3,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la trắng có 642 kcal, gồm 10 g đạm, 80 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la trắng có 856 kcal, gồm 14 g đạm, 106 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la trắng có 1070 kcal, gồm 17 g đạm, 133 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1013A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ