Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước mặn, tươi
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 16 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 8 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 24 g | 0,1 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 32 g | 0,1 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 40 g | 0,1 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá thịt trắng nước mặntươi101 kcal / 100 g
- Phi lê cá thịt trắngnước mặn, đã chế biến, sốt giấm, dầu và gia vị, không muối138 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng chiênnước mặn, chiên trong dầu, không muối218 kcal / 100 g
- Cá trắng hồbản địa, sống114 kcal / 100 g
- Cá trắngsống134 kcal / 100 g
- Đầu cá hồi trắngbản địa, nướng lò147 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá thịt trắng
100 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá thịt trắng có 104 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá thịt trắng có 52 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá thịt trắng có 156 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
200 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá thịt trắng có 208 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá thịt trắng có 260 kcal, gồm 40 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0052E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ