Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 12 µg 60%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 19 g | 0 g | 5,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 114 | 16 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 228 | 33 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 8,1 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 342 | 49 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 456 | 65 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 9,5 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 29 g | 0 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 38 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 48 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trắng hồbản địa, sống114 kcal / 100 g
- Cá trắng châu âusống115 kcal / 100 g
- Cá trắng hỗn hợp loài xông khói108 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
- Thực quản cá trắngđịa phương, sống100 kcal / 100 g
- Cá whitefishđông lạnh sâu, om102 kcal / 100 g
- Cá whitingnhiều loài, sống90 kcal / 100 g
- Ciscosống98 kcal / 100 g
- Cáwhitingchỉ thịt, sống81 kcal / 100 g
- Đầu cá hồi trắngbản địa, nướng lò147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trắng
100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá trắng có 134 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá trắng có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá trắng có 228 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá trắng có 57 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá trắng có 342 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá trắng có 456 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá trắng có 67 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá trắng có 201 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ