Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 55 mg 2%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 152 mg 12%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 12,6 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9819 g0 g1,9 g
1 khẩu phần79 g7715 g0 g1,5 g
2 khẩu phần158 g15530 g0 g3 g
½ khẩu phần39,5 g397,5 g0 g0,8 g
3 khẩu phần237 g23245 g0 g4,5 g
4 khẩu phần316 g31060 g0 g6 g
50 g50 g499,5 g0 g1 g
150 g150 g14729 g0 g2,9 g
200 g200 g19638 g0 g3,8 g
250 g250 g24548 g0 g4,8 g

Câu hỏi về cisco

100 g cisco có bao nhiêu calo?

100 g cisco có 98 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

1 khẩu phần (79 g) cisco có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (79 g) cisco có 77 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (158 g) cisco có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (158 g) cisco có 155 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (39,5 g) cisco có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (39,5 g) cisco có 39 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (237 g) cisco có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (237 g) cisco có 232 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

4 khẩu phần (316 g) cisco có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (316 g) cisco có 310 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g cisco có bao nhiêu calo?

50 g cisco có 49 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g cisco có bao nhiêu calo?

150 g cisco có 147 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ