Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cisco
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 481 mg 21%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 283 µg 31%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 13,3 µg 67%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 4,3 µg 178%
- Choline 95 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 16 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 50 | 4,6 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 100 | 9,3 g | 0 g | 6,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 25 | 2,3 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 151 | 14 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 201 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 8,2 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 25 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 33 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 41 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cisco
100 g cisco có bao nhiêu calo?
100 g cisco có 177 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) cisco có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) cisco có 50 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) cisco có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) cisco có 100 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) cisco có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) cisco có 25 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) cisco có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) cisco có 151 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) cisco có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) cisco có 201 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g cisco có bao nhiêu calo?
50 g cisco có 89 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g cisco có bao nhiêu calo?
150 g cisco có 266 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ