Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 566 mg 25%
  • Cholesterol 126 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%
  • Choline 80,9 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 244 mg 20%
  • Kali 113 mg 2%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 29,6 µg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7114 g0,9 g1 g
50 g50 g366,8 g0,5 g0,5 g
150 g150 g10720 g1,4 g1,5 g
200 g200 g14227 g1,8 g2 g
250 g250 g17834 g2,3 g2,5 g

Câu hỏi về Tôm nhiều loài

100 g Tôm nhiều loài có bao nhiêu calo?

100 g Tôm nhiều loài có 71 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Tôm nhiều loài có bao nhiêu calo?

50 g Tôm nhiều loài có 36 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Tôm nhiều loài có bao nhiêu calo?

150 g Tôm nhiều loài có 107 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Tôm nhiều loài có bao nhiêu calo?

200 g Tôm nhiều loài có 142 kcal, gồm 27 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Tôm nhiều loài có bao nhiêu calo?

250 g Tôm nhiều loài có 178 kcal, gồm 34 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ