Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 7,5 µg 38%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 31,5 mg 8%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 349 mg 7%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11521 g0 g3,7 g
50 g50 g5810 g0 g1,9 g
150 g150 g17331 g0 g5,6 g
200 g200 g23041 g0 g7,4 g
250 g250 g28851 g0 g9,3 g

Câu hỏi về cá trắng châu âu

100 g cá trắng châu âu có bao nhiêu calo?

100 g cá trắng châu âu có 115 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g cá trắng châu âu có bao nhiêu calo?

50 g cá trắng châu âu có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g cá trắng châu âu có bao nhiêu calo?

150 g cá trắng châu âu có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g cá trắng châu âu có bao nhiêu calo?

200 g cá trắng châu âu có 230 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g cá trắng châu âu có bao nhiêu calo?

250 g cá trắng châu âu có 288 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ