Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sò

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp

48
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4811 g–0,5 g
50 g50 g245,4 g–0,3 g
150 g150 g7216 g–0,8 g
200 g200 g9621 g–1 g
250 g250 g12027 g–1,3 g

Câu hỏi về Sò

Làm sao để sò nhả cát trước khi nấu?

Chà sạch vỏ rồi ngâm sò trong nước mát pha muối loãng khoảng 1–2 giờ, thay nước một lần nếu thấy nhiều cát. Rửa lại dưới vòi nước và để ráo trước khi chế biến.

Sò hấp bao lâu thì chín?

Cho sò vào nồi cùng sả đập dập và một ít nước, đậy nắp hấp khoảng 5–8 phút kể từ khi nước sôi. Tắt bếp khi phần lớn vỏ đã mở; bỏ những con vẫn đóng kín sau khi nấu.

Chọn sò tươi như thế nào?

Chọn sò còn sống, vỏ khép chặt hoặc khép lại khi gõ nhẹ, không có mùi lạ. Tránh những con vỏ nứt, vỡ hoặc há miệng mà không khép lại khi chạm.

Sò sống bảo quản trong tủ lạnh thế nào?

Để sò trong rổ hoặc hộp thoáng, phủ khăn sạch ẩm và đặt ở ngăn mát; không ngâm trong nước và không đậy kín. Nên nấu trong ngày mua.

Sò thường được nấu thành món gì?

Sò hấp sả, sò xào me, sò nướng mỡ hành và cháo sò đều là những cách chế biến quen thuộc. Với món xào hoặc nướng, hấp sò vừa mở vỏ trước rồi tách thịt sẽ dễ làm hơn.

Có thể dùng nghêu thay sò trong món ăn không?

Có thể thay trong món hấp, cháo hoặc xào; nghêu thường to và thịt dày hơn nên có thể cần thêm vài phút để chín. Nếu đổi trong công thức, giữ nguyên cách nêm rồi kiểm tra đến khi thịt chín và vỏ mở.

Ăn sò sống hoặc tái có an toàn không?

Không nên ăn sò sống hoặc tái; nấu chín kỹ đến khi vỏ mở và thịt nóng đều. Bỏ những con không mở sau khi nấu.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ