Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12222 g0 g3,5 g
50 g50 g6111 g0 g1,7 g
150 g150 g18333 g0 g5,2 g
200 g200 g24445 g0 g6,9 g
250 g250 g30556 g0 g8,7 g

Câu hỏi về Cá trắng

100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng có 183 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng có 244 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng có 305 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T406600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ