Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 275 mg 12%
  • Cholesterol 24,7 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,9 µg 1%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 9,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 40,9 mg 3%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 9,8 µg 18%
  • Iốt 32 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g877,4 g6,1 g3,4 g
50 g50 g443,7 g3 g1,7 g
150 g150 g13111 g9,1 g5,2 g
200 g200 g17415 g12 g6,9 g
250 g250 g21819 g15 g8,6 g

Câu hỏi về Fish and mashed potato, hk, ready meal

100 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có 87 kcal, gồm 7,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có 44 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có 131 kcal, gồm 11 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có 174 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Fish and mashed potato, hk, ready meal có 218 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ