Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 557 mg 24%
  • Cholesterol 18,3 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,3 µg 3%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 11,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 33,5 mg 3%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 23,9 mg 6%
  • Phốt pho 85,4 mg 7%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 4,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1326,2 g11 g6,8 g
50 g50 g663,1 g5,6 g3,4 g
150 g150 g1989,2 g17 g10 g
200 g200 g26412 g22 g14 g
250 g250 g33015 g28 g17 g

Câu hỏi về Meatballs with mashed potato, atria, ready meal

100 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có 132 kcal, gồm 6,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có 66 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có 198 kcal, gồm 9,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có 264 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Meatballs with mashed potato, atria, ready meal có 330 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ