Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 406 mg 18%
  • Cholesterol 19,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,3 µg 1%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 1,5 µg 7%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,63 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 13,7 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 48%

Khoáng chất

  • Canxi 59,3 mg 5%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Phốt pho 74,9 mg 6%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 4,7 µg 9%
  • Iốt 10,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1423,9 g12 g8,6 g
50 g50 g711,9 g5,8 g4,3 g
150 g150 g2135,8 g18 g13 g
200 g200 g2847,7 g23 g17 g
250 g250 g3559,7 g29 g22 g

Câu hỏi về Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal

100 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có 142 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có 71 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có 213 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có 284 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Baltic herring casserole, potato, industrial, ready meal có 355 kcal, gồm 9,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ