Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 256 mg 11%
  • Cholesterol 46,1 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,8 µg 2%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin D 5,1 µg 25%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 13,6 µg 3%
  • Vitamin B12 3,5 µg 147%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 23,9 mg 6%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 11,7 µg 21%
  • Iốt 31,5 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1158,2 g7,9 g5,4 g
50 g50 g584,1 g3,9 g2,7 g
150 g150 g17312 g12 g8,2 g
200 g200 g23016 g16 g11 g
250 g250 g28820 g20 g14 g

Câu hỏi về Baltic herring casserole, potato, low-fat milk

100 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có 115 kcal, gồm 8,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có 58 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có 173 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

200 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có 230 kcal, gồm 16 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Baltic herring casserole, potato, low-fat milk có 288 kcal, gồm 20 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ