Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 238 mg 10%
  • Cholesterol 27,5 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,7 µg 1%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 5,5 µg 28%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 0,84 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 11,1 µg 3%
  • Vitamin B12 3,8 µg 159%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 22,2 mg 5%
  • Phốt pho 96,2 mg 8%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 10,2 µg 19%
  • Iốt 29,3 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g816,9 g7,2 g2,5 g
50 g50 g413,5 g3,6 g1,2 g
150 g150 g12210 g11 g3,7 g
200 g200 g16214 g14 g5 g
250 g250 g20317 g18 g6,2 g

Câu hỏi về Baltic herring casserole, potato, fish bouillon

100 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có bao nhiêu calo?

100 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có 81 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có bao nhiêu calo?

50 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có bao nhiêu calo?

150 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có 122 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có bao nhiêu calo?

200 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có bao nhiêu calo?

250 g Baltic herring casserole, potato, fish bouillon có 203 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ