Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 366 mg 16%
  • Cholesterol 7,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,9 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 11,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 34,3 mg 3%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 19,4 mg 5%
  • Phốt pho 69,3 mg 6%
  • Kali 345 mg 7%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 10,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g863,3 g9,8 g2,9 g
50 g50 g431,7 g4,9 g1,4 g
150 g150 g1295 g15 g4,3 g
200 g200 g1726,6 g20 g5,8 g
250 g250 g2158,3 g25 g7,2 g

Câu hỏi về Salmon and potato casserole, hk, ready meal

100 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có 86 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có 129 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có 172 kcal, gồm 6,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Salmon and potato casserole, hk, ready meal có 215 kcal, gồm 8,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ