Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 594 mg 26%
  • Cholesterol 17,1 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,3 µg 6%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 7,3 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 12,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,68 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 19,5 mg 2%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 70,1 mg 6%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 15,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1014,3 g6,2 g6,4 g
50 g50 g512,1 g3,1 g3,2 g
150 g150 g1526,4 g9,2 g9,6 g
200 g200 g2028,5 g12 g13 g
250 g250 g25311 g15 g16 g

Câu hỏi về Salmon soup, industrial, snellman, ready meal

100 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có 101 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có 51 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có 152 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có 202 kcal, gồm 8,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Salmon soup, industrial, snellman, ready meal có 253 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ