Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rainbow trout soup, industrial, ready meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb6,9 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,3 g —
- Natri 320 mg 14%
- Cholesterol 12,4 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16,1 µg 2%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0,87 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 7,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 70,1 mg 5%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 14,8 mg 4%
- Phốt pho 77,7 mg 6%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,4 µg 4%
- Iốt 8,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,5 g | 6,9 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 3,5 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,3 g | 10 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7,1 g | 14 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 8,9 g | 17 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Salmon soup industrial snellman ready meal101 kcal / 100 g
- Rainbow trout soup cream105 kcal / 100 g
- Rainbow trout soup cooking cream85 kcal / 100 g
- Shrimp soup industrial saarioinen ready meal80 kcal / 100 g
- Chicken soup industrial rainbow ready meal64 kcal / 100 g
- Fish soup rainbow trout saithe and cooking cream72 kcal / 100 g
- Salmon soup cream115 kcal / 100 g
- Fish soup fresh fish milk based65 kcal / 100 g
- Chicken soup industrial ready meal75 kcal / 100 g
- Baltic herring casserole potato industrial ready meal142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rainbow trout soup, industrial, ready meal
100 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?
100 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?
50 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?
150 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có 102 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?
200 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có 136 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?
250 g Rainbow trout soup, industrial, ready meal có 170 kcal, gồm 8,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ