Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 194 mg 8%
  • Cholesterol 25,5 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,8 µg 4%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 17,6 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 78,5 mg 6%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 28,9 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1155,4 g4,4 g8,5 g
50 g50 g582,7 g2,2 g4,2 g
150 g150 g1738 g6,6 g13 g
200 g200 g23011 g8,8 g17 g
250 g250 g28813 g11 g21 g

Câu hỏi về Salmon soup, cream

100 g Salmon soup, cream có bao nhiêu calo?

100 g Salmon soup, cream có 115 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Salmon soup, cream có bao nhiêu calo?

50 g Salmon soup, cream có 58 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Salmon soup, cream có bao nhiêu calo?

150 g Salmon soup, cream có 173 kcal, gồm 8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Salmon soup, cream có bao nhiêu calo?

200 g Salmon soup, cream có 230 kcal, gồm 11 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Salmon soup, cream có bao nhiêu calo?

250 g Salmon soup, cream có 288 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ