Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Creamy shrimp soup, thickened
Calo và thông tin dinh dưỡng
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb1,3 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 279 mg 12%
- Cholesterol 68,3 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33,5 µg 4%
- Vitamin C 0,05 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 0,87 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 6,5 µg 2%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
Khoáng chất
- Canxi 34,1 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 9,6 mg 2%
- Phốt pho 64,8 mg 5%
- Kali 56 mg 1%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9,7 µg 18%
- Iốt 74,1 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 6,2 g | 1,3 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 3,1 g | 0,7 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 9,2 g | 2 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 12 g | 2,6 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 15 g | 3,3 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Creamy shrimp stew thickened151 kcal / 100 g
- Shrimp soup with carrot and cooking cream46 kcal / 100 g
- Shrimp soup industrial saarioinen ready meal80 kcal / 100 g
- Salmon soup cream115 kcal / 100 g
- Creamy shrimp gravy139 kcal / 100 g
- Rainbow trout soup cream105 kcal / 100 g
- Salmon soup cooking cream95 kcal / 100 g
- Rainbow trout soup cooking cream85 kcal / 100 g
- Fish soup fresh fish milk based65 kcal / 100 g
- Fish soup rainbow trout saithe and cooking cream72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Creamy shrimp soup, thickened
100 g Creamy shrimp soup, thickened có bao nhiêu calo?
100 g Creamy shrimp soup, thickened có 61 kcal, gồm 6,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Creamy shrimp soup, thickened có bao nhiêu calo?
50 g Creamy shrimp soup, thickened có 31 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Creamy shrimp soup, thickened có bao nhiêu calo?
150 g Creamy shrimp soup, thickened có 92 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Creamy shrimp soup, thickened có bao nhiêu calo?
200 g Creamy shrimp soup, thickened có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Creamy shrimp soup, thickened có bao nhiêu calo?
250 g Creamy shrimp soup, thickened có 153 kcal, gồm 15 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ