Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 202 mg 9%
  • Cholesterol 16,8 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,1 µg 1%
  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 2,9 µg 15%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 7,4 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 64,4 mg 5%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 15,7 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 246 mg 5%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 7,1 µg 13%
  • Iốt 23,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g655,9 g5,5 g2 g
50 g50 g332,9 g2,7 g1 g
150 g150 g988,8 g8,2 g3 g
200 g200 g13012 g11 g4 g
250 g250 g16315 g14 g5 g

Câu hỏi về Fish soup, fresh fish, milk based

100 g Fish soup, fresh fish, milk based có bao nhiêu calo?

100 g Fish soup, fresh fish, milk based có 65 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Fish soup, fresh fish, milk based có bao nhiêu calo?

50 g Fish soup, fresh fish, milk based có 33 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Fish soup, fresh fish, milk based có bao nhiêu calo?

150 g Fish soup, fresh fish, milk based có 98 kcal, gồm 8,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Fish soup, fresh fish, milk based có bao nhiêu calo?

200 g Fish soup, fresh fish, milk based có 130 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Fish soup, fresh fish, milk based có bao nhiêu calo?

250 g Fish soup, fresh fish, milk based có 163 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ