Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Russian fish soup, solyanka
Calo và thông tin dinh dưỡng
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb2,7 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,9 g —
- Natri 273 mg 12%
- Cholesterol 20,9 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45,3 µg 5%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,45 µg 2%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,88 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 5,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 8,7 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 8,5 mg 2%
- Phốt pho 64,8 mg 5%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 8 µg 14%
- Iốt 26,4 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 5,8 g | 2,7 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,9 g | 1,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 8,6 g | 4 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 12 g | 5,4 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 14 g | 6,7 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Russian fish soup, solyanka
100 g Russian fish soup, solyanka có bao nhiêu calo?
100 g Russian fish soup, solyanka có 42 kcal, gồm 5,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Russian fish soup, solyanka có bao nhiêu calo?
50 g Russian fish soup, solyanka có 21 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Russian fish soup, solyanka có bao nhiêu calo?
150 g Russian fish soup, solyanka có 63 kcal, gồm 8,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Russian fish soup, solyanka có bao nhiêu calo?
200 g Russian fish soup, solyanka có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Russian fish soup, solyanka có bao nhiêu calo?
250 g Russian fish soup, solyanka có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ