Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 191 mg 8%
  • Cholesterol 14,9 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,7 µg 1%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 1,2 µg 48%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 73,8 mg 6%
  • Kali 201 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 19,1 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g494,9 g3,6 g1,6 g
50 g50 g252,5 g1,8 g0,8 g
150 g150 g747,4 g5,4 g2,3 g
200 g200 g989,8 g7,3 g3,1 g
250 g250 g12312 g9,1 g3,9 g

Câu hỏi về Fish soup, clear

100 g Fish soup, clear có bao nhiêu calo?

100 g Fish soup, clear có 49 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Fish soup, clear có bao nhiêu calo?

50 g Fish soup, clear có 25 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Fish soup, clear có bao nhiêu calo?

150 g Fish soup, clear có 74 kcal, gồm 7,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Fish soup, clear có bao nhiêu calo?

200 g Fish soup, clear có 98 kcal, gồm 9,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Fish soup, clear có bao nhiêu calo?

250 g Fish soup, clear có 123 kcal, gồm 12 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ