Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 213 mg 9%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,7 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 2,3 µg 12%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 15%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,3 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 15,7 mg 4%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 22,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g805,6 g5,5 g3,8 g
50 g50 g402,8 g2,7 g1,9 g
150 g150 g1208,5 g8,2 g5,6 g
200 g200 g16011 g11 g7,5 g
250 g250 g20014 g14 g9,4 g

Câu hỏi về Rainbow trout soup, milk based

100 g Rainbow trout soup, milk based có bao nhiêu calo?

100 g Rainbow trout soup, milk based có 80 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Rainbow trout soup, milk based có bao nhiêu calo?

50 g Rainbow trout soup, milk based có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Rainbow trout soup, milk based có bao nhiêu calo?

150 g Rainbow trout soup, milk based có 120 kcal, gồm 8,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Rainbow trout soup, milk based có bao nhiêu calo?

200 g Rainbow trout soup, milk based có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

250 g Rainbow trout soup, milk based có bao nhiêu calo?

250 g Rainbow trout soup, milk based có 200 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ