Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 197 mg 9%
  • Cholesterol 18,9 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,5 µg 1%
  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 0,69 µg 3%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 79,6 mg 6%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 35,8 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g595,6 g5,4 g1,5 g
50 g50 g302,8 g2,7 g0,8 g
150 g150 g898,4 g8 g2,3 g
200 g200 g11811 g11 g3,1 g
250 g250 g14814 g13 g3,8 g

Câu hỏi về Fish soup, saithe, low-fat milk

100 g Fish soup, saithe, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Fish soup, saithe, low-fat milk có 59 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Fish soup, saithe, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Fish soup, saithe, low-fat milk có 30 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Fish soup, saithe, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Fish soup, saithe, low-fat milk có 89 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Fish soup, saithe, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Fish soup, saithe, low-fat milk có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Fish soup, saithe, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Fish soup, saithe, low-fat milk có 148 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ