Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 176 mg 8%
  • Cholesterol 19 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 209 µg 23%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 9,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 22,4 mg 2%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 31,7 mg 3%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 29,3 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g462,4 g2,1 g2,9 g
50 g50 g231,2 g1 g1,5 g
150 g150 g693,5 g3,1 g4,4 g
200 g200 g924,7 g4,1 g5,8 g
250 g250 g1155,9 g5,1 g7,3 g

Câu hỏi về Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat)

100 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?

100 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có 46 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?

50 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?

150 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có 69 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?

200 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có 92 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?

250 g Shrimp soup with carrot and cooking cream (veg. fat) có 115 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ