Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 401 mg 17%
  • Cholesterol 25,6 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,5 µg 6%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,3 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 22,8 mg 2%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 13,8 mg 3%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 9,6 µg 17%
  • Iốt 10,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,4 g2,7 g7 g
50 g50 g533,7 g1,3 g3,5 g
150 g150 g15811 g4 g11 g
200 g200 g21015 g5,4 g14 g
250 g250 g26319 g6,7 g18 g

Câu hỏi về Creamy salmon gravy

100 g Creamy salmon gravy có bao nhiêu calo?

100 g Creamy salmon gravy có 105 kcal, gồm 7,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Creamy salmon gravy có bao nhiêu calo?

50 g Creamy salmon gravy có 53 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Creamy salmon gravy có bao nhiêu calo?

150 g Creamy salmon gravy có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Creamy salmon gravy có bao nhiêu calo?

200 g Creamy salmon gravy có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Creamy salmon gravy có bao nhiêu calo?

250 g Creamy salmon gravy có 263 kcal, gồm 19 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ