Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Creamy tuna gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb3,6 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,9 g —
- Natri 344 mg 15%
- Cholesterol 24,8 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53,1 µg 6%
- Vitamin C 7,8 mg 9%
- Vitamin D 0,91 µg 5%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 14,1 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 8,4 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 21,8 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 25,8 mg 6%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 18,8 µg 34%
- Iốt 7,3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 13 g | 3,6 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 6,3 g | 1,8 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 19 g | 5,3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 25 g | 7,1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 32 g | 8,9 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Creamy tuna gravy
100 g Creamy tuna gravy có bao nhiêu calo?
100 g Creamy tuna gravy có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Creamy tuna gravy có bao nhiêu calo?
50 g Creamy tuna gravy có 72 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Creamy tuna gravy có bao nhiêu calo?
150 g Creamy tuna gravy có 215 kcal, gồm 19 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Creamy tuna gravy có bao nhiêu calo?
200 g Creamy tuna gravy có 286 kcal, gồm 25 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Creamy tuna gravy có bao nhiêu calo?
250 g Creamy tuna gravy có 358 kcal, gồm 32 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ