Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 260 mg 11%
  • Cholesterol 24,9 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,6 µg 4%
  • Vitamin C 10,2 mg 11%
  • Vitamin D 0,97 µg 5%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 10,2 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 9,3 µg 2%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 17,8 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 28,3 mg 7%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 20,4 µg 37%
  • Iốt 7,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16114 g7,3 g8,1 g
50 g50 g816,9 g3,6 g4 g
150 g150 g24221 g11 g12 g
200 g200 g32228 g15 g16 g
250 g250 g40334 g18 g20 g

Câu hỏi về Tuna bolognese

100 g Tuna bolognese có bao nhiêu calo?

100 g Tuna bolognese có 161 kcal, gồm 14 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Tuna bolognese có bao nhiêu calo?

50 g Tuna bolognese có 81 kcal, gồm 6,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Tuna bolognese có bao nhiêu calo?

150 g Tuna bolognese có 242 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Tuna bolognese có bao nhiêu calo?

200 g Tuna bolognese có 322 kcal, gồm 28 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Tuna bolognese có bao nhiêu calo?

250 g Tuna bolognese có 403 kcal, gồm 34 g đạm, 18 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ