Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cold tuna sauce, sour cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb4,2 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 4 g —
- Natri 263 mg 11%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 75,3 µg 8%
- Vitamin C 40,8 mg 45%
- Vitamin D 0,49 µg 2%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 5,8 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 17,7 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
Khoáng chất
- Canxi 48,9 mg 4%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20,3 mg 5%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 13,1 µg 24%
- Iốt 18 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 9,1 g | 4,2 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 4,6 g | 2,1 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 14 g | 6,4 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 18 g | 8,5 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 23 g | 11 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cold tuna sauce, sour cream
100 g Cold tuna sauce, sour cream có bao nhiêu calo?
100 g Cold tuna sauce, sour cream có 121 kcal, gồm 9,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Cold tuna sauce, sour cream có bao nhiêu calo?
50 g Cold tuna sauce, sour cream có 61 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Cold tuna sauce, sour cream có bao nhiêu calo?
150 g Cold tuna sauce, sour cream có 182 kcal, gồm 14 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cold tuna sauce, sour cream có bao nhiêu calo?
200 g Cold tuna sauce, sour cream có 242 kcal, gồm 18 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cold tuna sauce, sour cream có bao nhiêu calo?
250 g Cold tuna sauce, sour cream có 303 kcal, gồm 23 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ