Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11623 g0 g2,6 g
50 g50 g5812 g0 g1,3 g
150 g150 g17435 g0 g3,8 g
200 g200 g23246 g0 g5,1 g
250 g250 g29058 g0 g6,4 g

Câu hỏi về Cá đù

100 g Cá đù có bao nhiêu calo?

100 g Cá đù có 116 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá đù có bao nhiêu calo?

50 g Cá đù có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá đù có bao nhiêu calo?

150 g Cá đù có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Cá đù có bao nhiêu calo?

200 g Cá đù có 232 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Cá đù có bao nhiêu calo?

250 g Cá đù có 290 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0147E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ