Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 65,5 mg 3%
  • Cholesterol 40,9 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 131 µg 15%
  • Vitamin C 0,97 mg 1%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 105%

Khoáng chất

  • Canxi 47,6 mg 4%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 70,2 mg 6%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 18,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1943,1 g2,1 g18 g
50 g50 g971,5 g1 g8,9 g
150 g150 g2914,6 g3,1 g27 g
200 g200 g3886,1 g4,1 g36 g
250 g250 g4857,7 g5,1 g45 g

Câu hỏi về Creamy oyster soup

100 g Creamy oyster soup có bao nhiêu calo?

100 g Creamy oyster soup có 194 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Creamy oyster soup có bao nhiêu calo?

50 g Creamy oyster soup có 97 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Creamy oyster soup có bao nhiêu calo?

150 g Creamy oyster soup có 291 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Creamy oyster soup có bao nhiêu calo?

200 g Creamy oyster soup có 388 kcal, gồm 6,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Creamy oyster soup có bao nhiêu calo?

250 g Creamy oyster soup có 485 kcal, gồm 7,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ