Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 2 g —
  • Natri 325 mg 14%
  • Cholesterol 18,7 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,3 µg 7%
  • Vitamin C 16,4 mg 18%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 14 µg 3%
  • Vitamin B12 3,2 µg 132%

Khoáng chất

  • Canxi 25,4 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 77,3 mg 6%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 10,7 µg 19%
  • Iốt 19,6 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g764,1 g4,3 g4,5 g
50 g50 g382,1 g2,1 g2,2 g
150 g150 g1146,2 g6,4 g6,7 g
200 g200 g1528,3 g8,5 g9 g
250 g250 g19010 g11 g11 g

Câu hỏi về Creamy mussel soup

100 g Creamy mussel soup có bao nhiêu calo?

100 g Creamy mussel soup có 76 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Creamy mussel soup có bao nhiêu calo?

50 g Creamy mussel soup có 38 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Creamy mussel soup có bao nhiêu calo?

150 g Creamy mussel soup có 114 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Creamy mussel soup có bao nhiêu calo?

200 g Creamy mussel soup có 152 kcal, gồm 8,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Creamy mussel soup có bao nhiêu calo?

250 g Creamy mussel soup có 190 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ