Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mussel gravy. low-fat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb6,4 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 3,8 g —
- Natri 214 mg 9%
- Cholesterol 40,5 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76,6 µg 9%
- Vitamin C 0,72 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10,1 µg 3%
- Vitamin B12 6,9 µg 285%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 26,3 mg 6%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 22,4 µg 41%
- Iốt 53,4 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 8,1 g | 6,4 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 4 g | 3,2 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 12 g | 9,6 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 16 g | 13 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 20 g | 16 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mussel gravy. low-fat milk
100 g Mussel gravy. low-fat milk có bao nhiêu calo?
100 g Mussel gravy. low-fat milk có 136 kcal, gồm 8,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Mussel gravy. low-fat milk có bao nhiêu calo?
50 g Mussel gravy. low-fat milk có 68 kcal, gồm 4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Mussel gravy. low-fat milk có bao nhiêu calo?
150 g Mussel gravy. low-fat milk có 204 kcal, gồm 12 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Mussel gravy. low-fat milk có bao nhiêu calo?
200 g Mussel gravy. low-fat milk có 272 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Mussel gravy. low-fat milk có bao nhiêu calo?
250 g Mussel gravy. low-fat milk có 340 kcal, gồm 20 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ