Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mussel in water, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 390 mg 17%
- Cholesterol 66,7 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 0,49 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 22 µg 917%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,76 mg 33%
- Selen 60 µg 109%
- Iốt 116 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 16 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 7,8 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 23 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 31 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 39 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mussel in water, canned
100 g Mussel in water, canned có bao nhiêu calo?
100 g Mussel in water, canned có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Mussel in water, canned có bao nhiêu calo?
50 g Mussel in water, canned có 41 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Mussel in water, canned có bao nhiêu calo?
150 g Mussel in water, canned có 122 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Mussel in water, canned có bao nhiêu calo?
200 g Mussel in water, canned có 162 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Mussel in water, canned có bao nhiêu calo?
250 g Mussel in water, canned có 203 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ