Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 13 g | 17 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 6,5 g | 8,5 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 20 g | 26 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 26 g | 34 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 33 g | 43 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh cá tẩm bột
Nướng thanh cá tẩm bột trong lò như thế nào để lớp vỏ giòn?
Làm nóng lò ở 200 °C, xếp thanh cá thành một lớp trên khay và nướng khoảng 12–15 phút, lật giữa chừng. Nếu thanh còn đông lạnh, nướng theo hướng dẫn trên bao bì vì độ dày và cách chế biến có thể khác nhau.
Thanh cá tẩm bột ăn kèm với món gì?
Bạn có thể ăn cùng khoai tây chiên, đậu Hà Lan, salad bắp cải hoặc rau củ luộc. Kẹp thanh cá vào bánh mì với xà lách và sốt tartar cũng là cách làm món bánh mì cá nhanh gọn.
Thanh cá tẩm bột để ngăn đá được bao lâu?
Giữ thanh cá chưa nấu trong ngăn đá và chỉ lấy lượng cần dùng; không để rã đông rồi cấp đông lại. Thanh cá đã nấu nên được làm nguội, cất kín trong tủ lạnh và dùng trong vòng 2 ngày.
Có thể chiên thanh cá tẩm bột khi còn đông lạnh không?
Có, nếu hướng dẫn trên bao bì cho phép; chiên ngập dầu khoảng 175 °C đến khi lớp bột vàng giòn và phần cá nóng đều. Đừng cho quá nhiều thanh vào chảo cùng lúc, vì nhiệt độ dầu giảm sẽ khiến lớp bột dễ mềm và ngấm dầu.
Thanh cá tẩm bột có thể dùng thay cá tẩm bột trong món ăn không?
Được, nhưng thanh cá nhỏ và có lớp bột bao quanh nên hợp với bánh mì kẹp, salad hoặc món ăn cần chia phần hơn là món cần miếng cá lớn. Nếu thay cho cá tẩm bột, hãy giảm thời gian nấu và kiểm tra sớm để thanh cá không bị khô.
Trẻ nhỏ ăn thanh cá tẩm bột có cần lưu ý gì không?
Có. Gỡ bỏ xương nếu thấy, cắt thanh cá thành miếng nhỏ phù hợp với khả năng nhai của trẻ và luôn cho trẻ ngồi ăn dưới sự giám sát của người lớn.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ