Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 339 mg 15%
  • Cholesterol 10,9 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93,8 µg 10%
  • Vitamin C 0,77 mg 1%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 9,2 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 29,4 mg 2%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 6,6 mg 2%
  • Phốt pho 42,2 mg 3%
  • Kali 77,7 mg 2%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g752,9 g5,5 g4,5 g
50 g50 g381,4 g2,8 g2,2 g
150 g150 g1134,3 g8,3 g6,7 g
200 g200 g1505,8 g11 g8,9 g
250 g250 g1887,2 g14 g11 g

Câu hỏi về Chicken soup, industrial, ready meal

100 g Chicken soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup, industrial, ready meal có 75 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Chicken soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup, industrial, ready meal có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Chicken soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup, industrial, ready meal có 113 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Chicken soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup, industrial, ready meal có 150 kcal, gồm 5,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Chicken soup, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup, industrial, ready meal có 188 kcal, gồm 7,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ