Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 309 mg 13%
  • Cholesterol 22,8 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,5 µg 1%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 11,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 11,1 mg 1%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 16,4 mg 4%
  • Phốt pho 83,4 mg 7%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 10,5 µg 19%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8510 g6,9 g1,5 g
50 g50 g435,2 g3,5 g0,7 g
150 g150 g12816 g10 g2,2 g
200 g200 g17021 g14 g2,9 g
250 g250 g21326 g17 g3,7 g

Câu hỏi về Meal mixture, chicken and pasta, cooked

100 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có 85 kcal, gồm 10 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có 43 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có 128 kcal, gồm 16 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có 170 kcal, gồm 21 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, chicken and pasta, cooked có 213 kcal, gồm 26 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ