Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 329 mg 14%
  • Cholesterol 21,5 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,4 µg 1%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 84,6 mg 7%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1239,1 g7,1 g6,2 g
50 g50 g624,6 g3,5 g3,1 g
150 g150 g18514 g11 g9,3 g
200 g200 g24618 g14 g12 g
250 g250 g30823 g18 g16 g

Câu hỏi về Meal mixture, pork and pasta, cooked

100 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có 123 kcal, gồm 9,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có 62 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có 185 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có 246 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, pork and pasta, cooked có 308 kcal, gồm 23 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ