Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 607 mg 26%
  • Cholesterol 68 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,2 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,46 µg 2%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 15,2 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 218 mg 17%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 3,4 mg 30%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 19,7 µg 36%
  • Iốt 38,4 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29624 g0 g23 g
50 g50 g14812 g0 g11 g
150 g150 g44436 g0 g34 g
200 g200 g59248 g0 g45 g
250 g250 g74060 g0 g56 g

Câu hỏi về Mutton and pork, boiled mixture

100 g Mutton and pork, boiled mixture có bao nhiêu calo?

100 g Mutton and pork, boiled mixture có 296 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Mutton and pork, boiled mixture có bao nhiêu calo?

50 g Mutton and pork, boiled mixture có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Mutton and pork, boiled mixture có bao nhiêu calo?

150 g Mutton and pork, boiled mixture có 444 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Mutton and pork, boiled mixture có bao nhiêu calo?

200 g Mutton and pork, boiled mixture có 592 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Mutton and pork, boiled mixture có bao nhiêu calo?

250 g Mutton and pork, boiled mixture có 740 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ