Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 351 mg 15%
  • Cholesterol 20,1 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,7 µg 1%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 6,1 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 8,1 mg 1%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 19,7 mg 5%
  • Phốt pho 84,9 mg 7%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g858,9 g8,8 g1,4 g
50 g50 g434,4 g4,4 g0,7 g
150 g150 g12813 g13 g2,1 g
200 g200 g17018 g18 g2,9 g
250 g250 g21322 g22 g3,6 g

Câu hỏi về Meal mixture, chicken and rice, cooked

100 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có 85 kcal, gồm 8,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có 43 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có 170 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, chicken and rice, cooked có 213 kcal, gồm 22 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ