Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 369 mg 16%
  • Cholesterol 8,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,4 µg 0%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 11,9 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 10,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 27,6 mg 2%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 288 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 3,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g824,4 g8,6 g3,1 g
50 g50 g412,2 g4,3 g1,6 g
150 g150 g1236,5 g13 g4,7 g
200 g200 g1648,7 g17 g6,2 g
250 g250 g20511 g21 g7,8 g

Câu hỏi về Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal

100 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có 82 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có 41 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có 123 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có 164 kcal, gồm 8,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Chicken and potato casserole, pirkka, ready meal có 205 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ