Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 290 mg 13%
  • Cholesterol 21,6 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,7 µg 5%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 15,9 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 16,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 31,1 mg 2%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 81,9 mg 7%
  • Kali 418 mg 9%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 21,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1356,3 g12 g6,5 g
50 g50 g683,2 g5,8 g3,2 g
150 g150 g2039,5 g17 g9,7 g
200 g200 g27013 g23 g13 g
250 g250 g33816 g29 g16 g

Câu hỏi về Chicken and potato casserole, cooking cream

100 g Chicken and potato casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Chicken and potato casserole, cooking cream có 135 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Chicken and potato casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Chicken and potato casserole, cooking cream có 68 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Chicken and potato casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Chicken and potato casserole, cooking cream có 203 kcal, gồm 9,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

200 g Chicken and potato casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Chicken and potato casserole, cooking cream có 270 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chicken and potato casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Chicken and potato casserole, cooking cream có 338 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ